Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+13 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 30291

UTF-8: E79993

UTF-32: 7653

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei4

Pinyin: wéi

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: wéi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ mó , mú ]

6A45, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cái khuôn bằng gỗ ; 2. mô phỏng ; 3. gương mẫu ; 4. mơ hồ, mập mờ

Xem thêm:

trân [ zhēn ]

73CD, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 (+5 nét)

Nghĩa: quý báu

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng