Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+13 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 30301

UTF-8: E7999D

UTF-32: 765D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lam5

Quan Thoại: lǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

gia, già [ jiā ]

8DCF, tổng 12 nét, bộ túc 足 (+5 nét)

Nghĩa: ngồi bắt chéo chân

Xem thêm:

hàm [ hán ]

5705, tổng 10 nét, bộ vi 囗 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái tráp, bao, hộp ; 2. thư từ

Quảng Cáo

bán lạc ngon