
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 25617
UTF-8: E69091
UTF-32: 6411
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trúc lộ phu - (築路夫) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
TRUYỆN KIỀU - (傳翹) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Thôn tiên - (Isigili sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật