Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 癞 - lại | 癞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+13 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 30302

UTF-8: E7999E

UTF-32: 765E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laai3

Định nghĩa tiếng Anh: leprosy, scabies, mange; shoddy

Quan Thoại: lài

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

放誕
phóng đản

Xem thêm:

结束
kết thúc

Xem thêm:

cam [ gān ]

7518, tổng 5 nét, bộ cam 甘 (+0 nét)

Nghĩa: 1. ngọt ; 2. cam chịu

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 7