Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+16 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 30314

UTF-8: E799AA

UTF-32: 766A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik1

Định nghĩa tiếng Anh: spasms, convulsions, hysteria; (Cant.) infantile malnutrition

Tiếng Nhật: シャク しゃく

Tiếng Nhật (Kun): SHAKU SASHIKOMI

Tiếng Nhật (On): SHAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khúc [ miàn , qū , qú ]

9EAF, tổng 17 nét, bộ mạch 麥 (+6 nét)

Nghĩa: men rượu

Xem thêm:

lăng [ ]

740C, tổng 11 nét, bộ ngọc 玉 (+7 nét)

Xem thêm:

家慈
gia từ

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nữ Mạng