Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 百歲之後
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sính [ pìn , pìng ]

8058, tổng 13 nét, bộ nhĩ 耳 (+7 nét)

Nghĩa: 1. tìm hỏi, mời đón ; 2. lễ cưới

Xem thêm:

uấn, uẩn, ôn [ wēn , yùn ]

860A, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Nghĩa: 1. tích chứa, góp ; 2. sâu xa ; 3. giấu, cất ; 4. chất cỏ

Quảng Cáo

hat vung