
Thông tin ký tự
Bộ: bạch ⽩(+1 nét) (màu trắng)
Tổng nét: 6 nét
Unicode: 30335
UTF-8: E799BF
UTF-32: 767F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du