
Thông tin ký tự
Bộ: bạch ⽩(+2 nét) (màu trắng)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 30336
UTF-8: E79A80
UTF-32: 7680
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển ThủXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Tâm - (Citta-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 16: Phạm Hạnh - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: