Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bạch (+2 nét) (màu trắng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 30336

UTF-8: E79A80

UTF-32: 7680

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bik1

Định nghĩa tiếng Anh: kernel, seed; enjoy, feast [?]

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,xiāng,

Tiếng Nhật: ヒュウ ホウ ヒキ キュウ キョウ コウ ヒョク

Tiếng Nhật (Kun): KANBASHII TSUBU

Tiếng Nhật (On): HYUU KYUU HYOKU

Tiếng Hàn (Latinh): KUP

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hạo, khao [ hào ]

9117, tổng 12 nét, bộ ấp 邑 (+10 nét)

Xem thêm:

cán, hàn [ gān , gàn , hán ]

69A6, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: 1. mình, thân ; 2. gốc cây ; 3. cán, chuôi ; 4. tài năng, được việc ; 5. thành giếng, miệng giếng

Xem thêm:

[ ]

6F12, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng thảo mộc