Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+1 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24493

UTF-8: E5BEAD

UTF-32: 5FAD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu4

Định nghĩa tiếng Anh: conscript labor, compulsory labor

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yáo

Tiếng Nhật: ヨウ えだち

Tiếng Nhật (Kun): EDACHI

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: yáo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoán, quán, quyền [ ]

6A0C, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Xem thêm:

trình [ chéng , chěng ]

88CE, tổng 12 nét, bộ y 衣 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cởi trần, cởi truồng ; 2. áo đơn

Xem thêm:

民夫
dân phu

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 3