Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 皈

皈

Thông tin ký tự

Bộ: bạch ⽩(+4 nét) (màu trắng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30344

UTF-8: E79A88

UTF-32: 7688

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai1

Định nghĩa tiếng Anh: follow, comply with

Pinyin: guī

Tiếng Nhật: キ

Tiếng Nhật (Kun): KAERU TOTSUGU OKURU

Tiếng Nhật (On): KI

Quan Thoại: guī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lí, lý [ lǐ ]

5A0C, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Nghĩa: chị em dâu

Xem thêm:

部門
bộ môn

Xem thêm:

[ ]

58B8, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Mời xem:

Tử VI năm 2027