Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: bạch (+4 nét) (màu trắng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30344

UTF-8: E79A88

UTF-32: 7688

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai1

Định nghĩa tiếng Anh: follow, comply with

Pinyin: guī

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KAERU TOTSUGU OKURU

Tiếng Nhật (On): KI

Quan Thoại: guī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhu [ rú ]

98A5, tổng 20 nét, bộ hiệt 頁 (+14 nét)

Nghĩa: (xem: nhiếp nhu 顬,颥)

Xem thêm:

uấn [ wěn , yùn ]

6120, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: giận, hờn

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng