
Thông tin ký tự
Bộ: bạch ⽩(+6 nét) (màu trắng)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 30353
UTF-8: E79A91
UTF-32: 7691
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tướng - (Lakkhana sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)Xem thêm:
Xem thêm: