Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bạch (+1 nét) (màu trắng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30363

UTF-8: E79A9B

UTF-32: 769B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kiu5

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xiǎo,jiǎo,

Tiếng Nhật: キョウ ギョウ ヒャク ケイ ハク バク ミャク しろい

Tiếng Nhật (Kun): ARAWARERU

Tiếng Nhật (On): KYOU GYOU TEI HAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HYO

Quan Thoại: xiǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nam Mạng