Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bạch (+1 nét) (màu trắng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30364

UTF-8: E79A9C

UTF-32: 769C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou6

Định nghĩa tiếng Anh: white, bright; clear, pure

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: コウ ゴウ しろい

Tiếng Nhật (On): KOU GOU

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại: hào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngô [ wú ]

5433, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nước Ngô ; 2. họ Ngô ; 3. rầm rĩ

Xem thêm:

[ ]

0028, tổng nét, bộ

Quảng Cáo

banh canh kho