Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bạch (+1 nét) (màu trắng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30366

UTF-8: E79A9E

UTF-32: 769E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou6

Định nghĩa tiếng Anh: bright, brilliant

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: hào

Tiếng Nhật: コウ ゴウ

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại: hào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tề, tể [ cí , jì , qī , qí , qì ]

85BA, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 (+14 nét)

Nghĩa: (một loại rau)

Quảng Cáo

shop thảo dược