
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+14 nét) (cỏ)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 34234
UTF-8: E896BA
UTF-32: 85BA
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
胡春香 Hồ Xuân HươngXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du