Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bạch (+13 nét) (màu trắng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 30375

UTF-8: E79AA7

UTF-32: 76A7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: oi3

Pinyin: ài

Tiếng Nhật: アイ

Tiếng Nhật (Kun): KIYOI

Tiếng Nhật (On): AI

Quan Thoại: ài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sưu [ sōu ]

8490, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. góp lại, sưu tập ; 2. ẩn, giấu ; 3. cây thiến thảo

Xem thêm:

chuyên, duyên, thiên [ chuān , chuán , yuán ]

732D, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+9 nét)

Quảng Cáo

hạt óc chó mỹ