
Thông tin ký tự
Bộ: bạch ⽩(+13 nét) (màu trắng)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 30375
UTF-8: E79AA7
UTF-32: 76A7
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trưng binh gia quyến - (徵兵家眷) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nhiếp Khẩu đạo trung - (灄口道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tảo giải - (早解) | Hồ Chí Minh