Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 皪

皪

Thông tin ký tự

Bộ: bạch ⽩(+15 nét) (màu trắng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 30378

UTF-8: E79AAA

UTF-32: 76AA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lik6

Pinyin: lì,luò,bō

Tiếng Nhật: レキ リャク ラク ハク

Tiếng Nhật (Kun): SHIROI

Tiếng Nhật (On): REKI RYAKU RAKU HAKU

Quan Thoại: lì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phong [ fēng ]

8C50, tổng 18 nét, bộ đậu 豆 (+11 nét)

Nghĩa: 1. đầy ; 2. thịnh ; 3. được mùa ; 4. đẹp

Quảng Cáo

bán mật mía