Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bạch (+18 nét) (màu trắng)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 30381

UTF-8: E79AAD

UTF-32: 76AD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoek3

Định nghĩa tiếng Anh: white; bright; clear; clean

Pinyin: jiào

Tiếng Nhật: シャク ショウ ザク

Tiếng Nhật (Kun): SHIROI

Tiếng Nhật (On): SHAKU ZAKU SHOU

Quan Thoại: jiào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hỗn [ hùn ]

6141, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lo lắng ; 2. nhục nhã ; 3. quấy rối

Quảng Cáo

từ điển jrai