Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 皹 - quân | 皹 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bì (+9 nét) (da)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30393

UTF-8: E79AB9

UTF-32: 76B9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwan1

Định nghĩa tiếng Anh: crack, chap

Tiếng Nhật: クン ひび

Tiếng Nhật (Kun): HIBI AKAGIRE

Tiếng Nhật (On): KUN KIN

Quan Thoại: jūn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

俠客
hiệp khách

Xem thêm:

容膝
dong tất

Xem thêm:

指鹿為馬
chỉ lộc vi mã
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh ram sỉ