Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh (+4 nét) (bát dĩa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30404

UTF-8: E79B84

UTF-32: 76C4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: diu3

Pinyin: zhāo

Tiếng Nhật: ショウ

Quan Thoại: zhāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngược [ nüè , yào ]

759F, tổng 8 nét, bộ nạch 疒 (+3 nét)

Nghĩa: bệnh sốt rét

Xem thêm:

điền, nhiên, thân [ chēn ]

62BB, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính xingfa