Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 盐 - diêm | 盐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh (+5 nét) (bát dĩa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30416

UTF-8: E79B90

UTF-32: 76D0

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim4

Định nghĩa tiếng Anh: salt

Quan Thoại: yán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

xả [ chě ]

64A6, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Nghĩa: xé ra

Xem thêm:

đạt, thế [ ]

8FD6, tổng 7 nét, bộ sước 辵 (+4 nét)

Xem thêm:

御製
ngự chế
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nam Mạng