Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 盒

盒

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh ⽫(+6 nét) (bát dĩa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30418

UTF-8: E79B92

UTF-32: 76D2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hap6

Định nghĩa tiếng Anh: small box or case; casket

Tiếng Hàn (Hangul): 합:0N

Pinyin: hé,ān

Tiếng Nhật: ゴウ コウ アン オン ふたもの さら

Tiếng Nhật (Kun): FUTAMONO SARA

Tiếng Nhật (On): KOU GOU

Tiếng Hàn (Latinh): HAP

Quan Thoại: hé

Tiếng Việt: hộp

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phong [ fēng ]

882D, tổng 22 nét, bộ trùng 虫 (+16 nét)

Nghĩa: 1. con ong ; 2. đông, nhiều

Xem thêm:

[ ]

93D4, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 9