Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 盔

盔

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh ⽫(+6 nét) (bát dĩa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30420

UTF-8: E79B94

UTF-32: 76D4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai1

Định nghĩa tiếng Anh: helmet; bowl; basin

Tiếng Hàn (Hangul): 회:1N

Pinyin: kuī

Tiếng Nhật: カイ ケ かぶと

Tiếng Nhật (Kun): HACHI

Tiếng Nhật (On): KAI

Tiếng Hàn (Latinh): HOY

Quan Thoại: kuī

Tiếng Việt: khôi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

soán, thoán [ cuàn ]

7A9C, tổng 12 nét, bộ huyệt 穴 (+7 nét)

Nghĩa: 1. chạy trốn ; 2. đuổi đi, đuổi ra ; 3. sửa (bài), chữa (văn) ; 4. sực mùi, nức mùi ; 5. giấu giếm ; 6. giết ; 7. hun, xông (bằng thuốc)

Xem thêm:

心裁
tâm tài

Quảng Cáo

đặc sản hà tĩnh