Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hắc (+4 nét) (màu đen)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40661

UTF-8: E9BB95

UTF-32: 9ED5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dam2

Định nghĩa tiếng Anh: red

Pinyin: dǎn

Tiếng Nhật: タン トン チン

Tiếng Nhật (Kun): AKA

Tiếng Nhật (On): TAN TON CHIN

Quan Thoại: dǎn

Âm thời Đường: tǒm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiển [ chóng , jiǎn ]

8327, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái kén tằm ; 2. mạng nhện ; 3. phồng da chân

Xem thêm:

tập [ jí ]

96E5, tổng 24 nét, bộ chuy 隹 (+16 nét)

Nghĩa: 1. tập (sách) ; 2. tụ hợp lại

Xem thêm:

[ fǔ , m , má ]

5452, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: 1. không có, chẳng có, chả có ; 2. (trợ từ)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính xingfa