Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hắc (+4 nét) (màu đen)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40661

UTF-8: E9BB95

UTF-32: 9ED5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dam2

Định nghĩa tiếng Anh: red

Pinyin: dǎn

Tiếng Nhật: タン トン チン

Tiếng Nhật (Kun): AKA

Tiếng Nhật (On): TAN TON CHIN

Quan Thoại: dǎn

Âm thời Đường: tǒm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phiệt [ fá ]

9600, tổng 9 nét, bộ môn 門 (+6 nét)

Nghĩa: tờ ghi công trạng

Xem thêm:

陰計
âm kế

Xem thêm:

nhan [ yá , yán ]

984F, tổng 18 nét, bộ hiệt 頁 (+9 nét)

Nghĩa: dáng mặt, vẻ mặt

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 2