Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 盭

盭

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh ⽫(+15 nét) (bát dĩa)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 30445

UTF-8: E79BAD

UTF-32: 76ED

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi6

Định nghĩa tiếng Anh: cruel

Pinyin: lì

Tiếng Nhật: レイ ライ レツ レチ

Quan Thoại: lì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cữu [ ]

9E94, tổng 19 nét, bộ lộc 鹿 (+8 nét)

Xem thêm:

压力
áp lực

Xem thêm:

đoán, đoạn [ duàn ]

65B7, tổng 18 nét, bộ cân 斤 (+14 nét)

Nghĩa: 1. phán đoán ; 2. quyết đoán; 1. đứt ; 2. cắt đứt

Quảng Cáo

nhôm kính quận 12