Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+12 nét) (cỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34164

UTF-8: E895B4

UTF-32: 8574

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan3

Định nghĩa tiếng Anh: to collect, gather, store; profound

Quan Thoại: yùn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ẩn [ yǐn ]

763E, tổng 16 nét, bộ nạch 疒 (+11 nét)

Nghĩa: mắc nghiện

Xem thêm:

hiết, tiết, yết [ xiē , yà ]

6B47, tổng 13 nét, bộ khiếm 欠 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nghỉ, thôi, hết ; 2. tiết ra, tháo tha, nhả ra

Quảng Cáo

blog tử vi