Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+12 nét) (cỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34164

UTF-8: E895B4

UTF-32: 8574

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan3

Định nghĩa tiếng Anh: to collect, gather, store; profound

Quan Thoại: yùn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hãn [ hàn ]

701A, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 (+16 nét)

Nghĩa: 1. (xem: hãn hải 海) ; 2. (xem: hạo hãn 瀚)

Xem thêm:

ấm, ẩm [ yǐn , yìn ]

98F2, tổng 12 nét, bộ thực 食 (+4 nét)

Nghĩa: 1. uống ; 2. nước uống ; 3. thuốc nước

Xem thêm:

[ ]

8633, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 (+17 nét)

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng