Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 眙

眙

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+5 nét) (mắt)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30489

UTF-8: E79C99

UTF-32: 7719

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci3

Định nghĩa tiếng Anh: to gaze at

Pinyin: chì,yí

Tiếng Nhật: チ チョウ イ

Tiếng Nhật (Kun): MITSUMERU

Tiếng Nhật (On): CHI CHOU I

Quan Thoại: yí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hổ, hứa, hử [ hǔ , xǔ ]

8A31, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: 1. khen ; 2. hứa hẹn ; 3. rất, lắm; như thế (tiếng dùng làm trợ ngữ)

Xem thêm:

la [ luó ]

841D, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: một loài nấm

Xem thêm:

hoang, hoảng [ huāng , huǎng ]

614C, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: 1. vội vã, vội vàng ; 2. hoảng sợ

Quảng Cáo

kính quận 2