
Thông tin ký tự
Bộ: mục ⽬(+5 nét) (mắt)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 30489
UTF-8: E79C99
UTF-32: 7719
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kosambiya - (Kosambiya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hành lạc từ kỳ 1 (行樂詞其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Vô vi - (Asaṅkhata-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật