Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+5 nét) (mắt)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30490

UTF-8: E79C9A

UTF-32: 771A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saang2

Định nghĩa tiếng Anh: disease of the eyes; crime, fault

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shěng

Tiếng Nhật: セイ ショウ あやしい あやまち はぶく へらす わざわい

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SAYNG

Quan Thoại: shěng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhi, nhu, nhuyên [ ]

6E2A, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Quảng Cáo

ê đê