Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 眡

眡

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+5 nét) (mắt)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30497

UTF-8: E79CA1

UTF-32: 7721

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si6

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) blurred sight

Pinyin: shì

Tiếng Nhật: シ テイ タイ

Quan Thoại: shì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vi, vy [ wēi ]

973A, tổng 21 nét, bộ vũ 雨 (+13 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng đặc sản