Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 眨

眨

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+5 nét) (mắt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30504

UTF-8: E79CA8

UTF-32: 7728

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaap3

Định nghĩa tiếng Anh: wink

Tiếng Hàn (Hangul): 잡:1N

Pinyin: zhǎ

Tiếng Nhật: ソウ

Tiếng Nhật (Kun): MATATAKU

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CAP

Quan Thoại: zhǎ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bang - (綁) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cứ [ qú ]

61C5, tổng 16 nét, bộ tâm 心 (+13 nét)

Xem thêm:

phanh [ pēng ]

6888, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nam Mạng