Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+6 nét) (mắt)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30518

UTF-8: E79CB6

UTF-32: 7736

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwaang1

Định nghĩa tiếng Anh: eye socket; rim of eye

Pinyin: kuàng

Tiếng Nhật: キョウ コウ まぶた

Tiếng Nhật (Kun): MABUTA

Tiếng Nhật (On): KYOU KOU

Quan Thoại: kuàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kính [ jìng ]

5F84, tổng 8 nét, bộ xích 彳 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đường tắt, lối tắt ; 2. thẳng

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu