Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+8 nét) (mắt)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30563

UTF-8: E79DA3

UTF-32: 7763

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: duk1

Định nghĩa tiếng Anh: supervise, oversee, direct

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: トク うながす ひきいる みる かみ

Tiếng Nhật (Kun): MIRU UNAGASU HIKIIRU

Tiếng Nhật (On): TOKU

Tiếng Hàn (Latinh): TOK

Quan Thoại:

Tiếng Việt: đốc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

思慮
tư lự

Xem thêm:

trớ, trở [ zǔ ]

8A5B, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: rủa, chửi

Xem thêm:

đáo [ ]

83FF, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Mời xem:

thái ất tử vi 2026