Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 睦 - mục | 睦 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+8 nét) (mắt)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30566

UTF-8: E79DA6

UTF-32: 7766

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: muk6

Định nghĩa tiếng Anh: friendly, amiable, peaceful

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ボク モク むつぶ むつまじい

Tiếng Nhật (Kun): MUTSUMAJII MUTSUBU

Tiếng Nhật (On): BOKU MOKU

Tiếng Hàn (Latinh): MOK

Quan Thoại:

Tiếng Việt: mục

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

本務
bản vụ

Xem thêm:

淫水
dâm thuỷ

Xem thêm:

殘酒
tàn tửu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng đặc sản