Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+1 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32291

UTF-8: E7B8A3

UTF-32: 7E23

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun6

Định nghĩa tiếng Anh: county, district, subdivision

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xuán,xiàn

Tiếng Nhật: ケン ゲン あがた かける

Tiếng Nhật (Kun): KAKERU KAKARU AGATA

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): HYEN

Quan Thoại: xiàn

Âm thời Đường: *huèn

Tiếng Việt: huyện

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ yì ]

85D9, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò