Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+1 nét) (mắt)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30603

UTF-8: E79E8B

UTF-32: 778B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can1

Định nghĩa tiếng Anh: glare with anger

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chēn,tián,tiàn,shèn

Tiếng Nhật: シン チン テン デン いからす いかる

Tiếng Nhật (Kun): IKARASU IKARU

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CIN

Quan Thoại: chēn

Âm thời Đường: chin

Tiếng Việt: trân

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh