Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瞏

瞏

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+1 nét) (mắt)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30607

UTF-8: E79E8F

UTF-32: 778F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: king4

Định nghĩa tiếng Anh: round

Pinyin: qióng,huán

Tiếng Nhật: ケイ ギョウ セン ゼン

Quan Thoại: qióng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đàn [ tuó ]

9A52, tổng 22 nét, bộ mã 馬 (+12 nét)

Xem thêm:

[ ]

83EE, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)