Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 瞖 - ế | 瞖 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+11 nét) (mắt)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30614

UTF-8: E79E96

UTF-32: 7796

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ai3

Định nghĩa tiếng Anh: a cataract or film over the eye

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: エイ

Tiếng Nhật (On): EI

Tiếng Hàn (Latinh): YEY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

6195, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Xem thêm:

狂言
cuồng ngôn

Xem thêm:

lương [ liáng , liǎng ]

826F, tổng 7 nét, bộ cấn 艮 (+1 nét)

Nghĩa: hiền lành, tốt

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

Vietnamese