Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瞖

瞖

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+11 nét) (mắt)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30614

UTF-8: E79E96

UTF-32: 7796

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ai3

Định nghĩa tiếng Anh: a cataract or film over the eye

Tiếng Hàn (Hangul): 예:1N

Pinyin: yì

Tiếng Nhật: エイ

Tiếng Nhật (On): EI

Tiếng Hàn (Latinh): YEY

Quan Thoại: yì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

喔喔
ác ác

Xem thêm:

ma, yêu [ ]

5E85, tổng 6 nét, bộ nghiễm 广 (+3 nét)

Xem thêm:

kiềm [ ān , qián ]

9257, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cái kìm ; 2. giữ, kìm ; 3. cùm chân

Quảng Cáo

kính tân bình