Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+11 nét) (mắt)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30622

UTF-8: E79E9E

UTF-32: 779E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mun4

Định nghĩa tiếng Anh: deceive, lie; eyes half-closed

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: mán,mén,mèn

Tiếng Nhật: マン バン ボン モン ベン メン だます

Tiếng Nhật (Kun): DAMASU

Tiếng Nhật (On): BAN MAN BON

Tiếng Hàn (Latinh): MAN

Quan Thoại: mán

Tiếng Việt: man

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phủ [ fǔ ]

7C20, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 (+12 nét)

Nghĩa: giỏ đựng xôi cúng

Xem thêm:

[ ]

8C60, tổng 12 nét, bộ thỉ 豕 (+5 nét)

Xem thêm:

huệ [ huì ]

93F8, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Quảng Cáo

măng khô