Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瞯

瞯

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+12 nét) (mắt)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30639

UTF-8: E79EAF

UTF-32: 77AF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan3

Định nghĩa tiếng Anh: to peep; to spy

Pinyin: xián,jiàn

Tiếng Nhật: カン ケン ゲン うかがう

Tiếng Nhật (Kun): UWAMEZUKAI NAGASHIME

Tiếng Nhật (On): KAN GEN KEN

Quan Thoại: xián

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hề, hễ [ xī , xí , xì ]

5092, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Nghĩa: 1. người hầu ; 2. người Giang Hữu

Quảng Cáo

đậu phộng