Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+12 nét) (mắt)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30646

UTF-8: E79EB6

UTF-32: 77B6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai3

Định nghĩa tiếng Anh: dim; blurred vision

Pinyin: guì,wèi,kuì

Tiếng Nhật: ユイ

Tiếng Nhật (Kun): MITSUKUSU MEYAMI

Tiếng Nhật (On): KI I

Quan Thoại: guì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tam [ sān ]

53C1, tổng 8 nét, bộ khư 厶 (+6 nét)

Nghĩa: ba, 3

Xem thêm:

[ ]

8225, tổng 10 nét, bộ chu 舟 (+4 nét)

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng