Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+13 nét) (mắt)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 30653

UTF-8: E79EBD

UTF-32: 77BD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu2

Định nghĩa tiếng Anh: blind; blind musician; stupid

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: めしい

Tiếng Nhật (Kun): MESHII

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thế [ shì ]

8CB0, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cho vay, cho thuê ; 2. tha thứ, xá tội

Xem thêm:

囚罪
tù tội

Xem thêm:

nhục [ rù ]

84D0, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cỏ dại mọc um tùm ; 2. cái đệm cỏ

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 9