Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+15 nét) (mắt)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 30671

UTF-8: E79F8F

UTF-32: 77CF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: min4

Tiếng Nhật: ベン メン

Quan Thoại: mián

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phân [ fēn ]

6706, tổng 16 nét, bộ viết 曰 (+12 nét)

Nghĩa: chưa từng (là hợp âm của 曾 trong phương ngữ Tô Châu)

Xem thêm:

蠾蝓
chúc du

Xem thêm:

尾行
vĩ hành

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 5