Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ (+6 nét) (cây tên, mũi tên)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30698

UTF-8: E79FAA

UTF-32: 77EA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau1

Pinyin: zhōu

Tiếng Nhật: チュウ チュ

Tiếng Nhật (Kun): KURURIYA

Tiếng Nhật (On): CHUU CHU

Quan Thoại: zhōu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cố [ gù ]

932E, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: hàn (gắn bằng kim loại)

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nam Mạng