Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+2 nét) (đá)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 30709

UTF-8: E79FB5

UTF-32: 77F5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cai3

Pinyin: ,diāo

Tiếng Nhật: セイ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

trạch, địch [ dí , Zhái ]

7FDF, tổng 14 nét, bộ vũ 羽 (+8 nét)

Nghĩa: họ Trạch; lông đuôi chim trĩ

Xem thêm:

hoàn [ wán ]

5B8C, tổng 7 nét, bộ miên 宀 (+4 nét)

Nghĩa: 1. hết, xong ; 2. vẹn, đủ

Xem thêm:

tầm [ ]

9C4F, tổng 23 nét, bộ ngư 魚 (+12 nét)

Quảng Cáo

trạng quỳnh