Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+3 nét) (đá)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 30716

UTF-8: E79FBC

UTF-32: 77FC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gong1

Định nghĩa tiếng Anh: stone bridge; stepping stones

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: gāng,kòng,qiāng

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): TOBIISHI ISHIBASHI TASHIKA

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KANG

Quan Thoại: gāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hu, oa, ô, ố [ wā , wū , wù , yū ]

6C59, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Nghĩa: bẩn thỉu

Xem thêm:

tăng [ céng , zēng , zèng ]

7E52, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Nghĩa: 1. trói, buộc ; 2. lụa dày

Xem thêm:

biếm [ biǎn ]

8D2C, tổng 8 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: 1. biếm xuống, giảm xuống ; 2. giáng chức ; 3. chê bai

Quảng Cáo

mật mía