Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+3 nét) (đá)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 30719

UTF-8: E79FBF

UTF-32: 77FF

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kong3

Định nghĩa tiếng Anh: mine; mineral, ore

Quan Thoại: kuàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoà, hoạ, hồ [ hé , hè , hú , huó , huò ]

548C, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cùng, và ; 2. trộn lẫn; hoạ theo, hoà theo (thơ, nhạc)

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích