Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 砀

砀

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+3 nét) (đá)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 30720

UTF-8: E7A080

UTF-32: 7800

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dong6

Định nghĩa tiếng Anh: brilliantly colored stone with veined patterns in it

Quan Thoại: dàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thẩn [ shěn ]

77E7, tổng 9 nét, bộ thỉ 矢 (+4 nét)

Nghĩa: 1. ví bằng, huống chi ; 2. chân răng ; 3. cũng

Xem thêm:

hoắc [ huò ]

77D0, tổng 21 nét, bộ mục 目 (+16 nét)

Xem thêm:

押韻
áp vận

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng