
Thông tin ký tự
Bộ: thỉ ⽮(+4 nét) (cây tên, mũi tên)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 30695
UTF-8: E79FA7
UTF-32: 77E7
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thủ Lăng Nghiêm Kinh Quyển 1 - (首楞嚴經卷一) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 4 - (夢得採蓮其四) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn DuXem thêm: