Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ (+4 nét) (cây tên, mũi tên)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30695

UTF-8: E79FA7

UTF-32: 77E7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can2

Định nghĩa tiếng Anh: much more, still more; the gums

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shěn

Tiếng Nhật: シン はぎ はぐ いわんや

Tiếng Nhật (Kun): IWANYA HAGU HAGI

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): SIN

Quan Thoại: shěn

Tiếng Việt: thẩn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngại [ ]

784B, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Xem thêm:

khoả [ kē , kě , kuǎn ]

9897, tổng 14 nét, bộ hiệt 頁 (+8 nét)

Nghĩa: hột, viên

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò