Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 砇

砇

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+4 nét) (đá)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30727

UTF-8: E7A087

UTF-32: 7807

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man4

Định nghĩa tiếng Anh: a stone resembling jade, alabaster

Tiếng Hàn (Hangul): 민:N

Tiếng Nhật: ビン ミン

Quan Thoại: mín

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

事畜
sự súc

Xem thêm:

toại [ suì ]

71E7, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Nghĩa: 1. đồ để lấy lửa ; 2. bó đuốc

Xem thêm:

khoái [ kuài ]

7B77, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Nghĩa: cây đũa

Quảng Cáo

bánh tráng sỉ