
Thông tin ký tự
Bộ: thạch ⽯(+4 nét) (đá)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 30727
UTF-8: E7A087
UTF-32: 7807
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Âm dạ - (湘陰夜) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phượng Hoàng lộ thượng tảo hành - (鳳凰路上早行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Giáo giới Nandaka - (Nandakovàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: