Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+4 nét) (đá)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30741

UTF-8: E7A095

UTF-32: 7815

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi3

Định nghĩa tiếng Anh: break, smash; broken, busted

Tiếng Nhật: サイ くだく くだける

Tiếng Nhật (Kun): KUDAKU

Tiếng Nhật (On): SAI

Tiếng Hàn (Latinh): SWAY

Quan Thoại: suì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hỗ [ hù ]

4E92, tổng 4 nét, bộ nhị 二 (+2 nét)

Nghĩa: lẫn nhau

Xem thêm:

da, gia [ ]

6B4B, tổng 14 nét, bộ khiếm 欠 (+10 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 11